辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "thung lũng" (1件)

thung lũng
日本語 名谷
マイ単語
Địa hình núi đá xen kẽ thung lũng nhỏ.
岩だらけの地形に小さな谷が点在しています。

swap_horiz 類語検索結果 "thung lũng" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "thung lũng" (2件)

Địa hình núi đá xen kẽ thung lũng nhỏ.
岩だらけの地形に小さな谷が点在しています。
Cánh đồng lúa trải rộng khắp thung lũng.
水田は谷全体に広がっている。