menu_book
見出し語検索結果 "thung lũng" (1件)
thung lũng
日本語
名谷
Địa hình núi đá xen kẽ thung lũng nhỏ.
岩だらけの地形に小さな谷が点在しています。
swap_horiz
類語検索結果 "thung lũng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "thung lũng" (1件)
Địa hình núi đá xen kẽ thung lũng nhỏ.
岩だらけの地形に小さな谷が点在しています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)